Camera Họp Trực Tuyến TENVEO 4K NDI AI Auto-Tracking | Thiết bị tương tác DNC

Camera Họp Trực Tuyến TENVEO 4K NDI AI Auto-Tracking

Đánh giá sản phẩm
Mã sản phẩm: 4K NDI AI Auto-Tracking
Giá bán:
Liên hệ
Tình trạng: Còn hàng
  • Cảm biến hình ảnh (Image Sensor):    Sony IMX415, kích thước 1/2.8 inch
  • Số điểm ảnh hiệu dụng (Effective Pixels):    8,29 megapixel
  • Ống kính và khẩu độ (Lens & Aperture):    F1.7–F3.7
  • Zoom kỹ thuật số (Digital Zoom):    Không ghi thông số (tài liệu gốc: “/”)
  • Tốc độ zoom (Zoom Speed):    1–8 (đơn vị chưa nêu trong tài liệu gốc)
Gọi điện để được tư vấn: Miền Bắc: 0243 765 8333 - 097 137 8968
Chấp nhận thanh toán bằng: Thiết bị tương tác DNC Thiết bị tương tác DNC Thiết bị tương tác DNC

KHUYẾN MÃI MỚI NHẤT

Camera Họp Trực Tuyến TENVEO 4K NDI AI Auto-Tracking – Zoom Quang 20X, Theo Dõi AI Thông Minh

1. Giới thiệu Camera họp trực tuyến TENVEO 4K NDI AI Auto-Tracking

Camera họp trực tuyến TENVEO 4K NDI AI Auto-Tracking là giải pháp camera PTZ chuyên nghiệp, được thiết kế dành cho phòng họp trực tuyến, hội nghị truyền hình, giảng đường, phòng đào tạo, studio livestream và hệ thống sản xuất video. Sản phẩm nổi bật với khả năng ghi hình độ phân giải 4K, zoom quang học 20X, công nghệ AI Auto-Tracking và hỗ trợ giao thức truyền tải video NDI® HX2.

Được trang bị cảm biến hình ảnh Sony IMX415 với độ phân giải hiệu dụng 8,29 megapixel, camera mang đến hình ảnh chi tiết, đáp ứng nhu cầu ghi hình người phát biểu, trình chiếu nội dung và bao quát không gian phòng họp. Khả năng tự động theo dõi người thuyết trình giúp giảm thao tác điều khiển thủ công, hỗ trợ quá trình họp trực tuyến và giảng dạy diễn ra liền mạch hơn.

Bên cạnh đó, TENVEO 4K NDI AI Auto-Tracking tích hợp nhiều cổng xuất hình HDMI, SDI, USB 3.0 cùng kết nối mạng RJ45, hỗ trợ PoE và nhiều giao thức truyền dẫn. Nhờ đó, thiết bị có thể tích hợp vào các hệ thống hội nghị, livestream và sản xuất nội dung chuyên nghiệp theo nhu cầu triển khai thực tế.

2. Những tính năng nổi bật của Camera TENVEO 4K NDI AI Auto-Tracking

2.1. Hình ảnh 4K sắc nét với cảm biến Sony IMX415

Camera TENVEO sử dụng cảm biến hình ảnh Sony IMX415 kích thước 1/2.8 inch, độ phân giải hiệu dụng 8,29 megapixel, hỗ trợ xuất tín hiệu HDMI ở độ phân giải 4K với tốc độ 30/25 khung hình/giây.

Chất lượng hình ảnh độ phân giải cao giúp ghi lại rõ nét người tham dự, người thuyết trình và các hoạt động diễn ra trong phòng họp. Đây là ưu điểm quan trọng đối với những không gian cần ghi hình ở khoảng cách xa hoặc yêu cầu hình ảnh chuyên nghiệp khi truyền phát trực tuyến.

Một số khả năng xử lý hình ảnh đáng chú ý:

  • Hỗ trợ xuất hình HDMI 4K@30/25fps.
  • Hỗ trợ video USB 3.0 độ phân giải tối đa 2160p@30fps với các định dạng mã hóa tương thích.
  • Hỗ trợ chuẩn nén H.264, H.265 và MJPEG.
  • Tích hợp giảm nhiễu kỹ thuật số 2D/3D.
  • Hỗ trợ cân bằng trắng và lấy nét tự động hoặc thủ công.

Những tính năng này giúp tối ưu chất lượng hình ảnh trong nhiều điều kiện sử dụng, từ phòng họp doanh nghiệp đến giảng đường và studio.

2.2. Zoom quang học 20X – Linh hoạt trong mọi không gian

Một trong những ưu điểm nổi bật của Camera TENVEO 4K NDI AI Auto-Tracking là khả năng zoom quang học 20X, kết hợp với ống kính có tiêu cự 4,95–99 mm.

Khả năng zoom quang học cho phép camera chuyển đổi linh hoạt giữa góc quay rộng và khung hình cận cảnh mà không phụ thuộc hoàn toàn vào việc phóng đại kỹ thuật số. Nhờ đó, người vận hành có thể lựa chọn góc quay phù hợp với diện tích phòng, vị trí người phát biểu và khoảng cách lắp đặt camera.

Camera đặc biệt phù hợp với:

  • Phòng họp trực tuyến có nhiều vị trí ngồi.
  • Phòng hội nghị, hội trường và giảng đường.
  • Phòng đào tạo, lớp học trực tuyến.
  • Studio livestream, phòng thu và không gian sản xuất video.
  • Hệ thống ghi hình hội thảo, tọa đàm và sự kiện.

2.3. AI Auto-Tracking – Tự động theo dõi người thuyết trình

AI Auto-Tracking là tính năng giúp camera tự động theo dõi người thuyết trình, giảm nhu cầu điều khiển hướng quay liên tục bằng tay. Thiết bị hỗ trợ chế độ theo dõi một người và theo dõi nhiều người, phù hợp với các kịch bản ghi hình khác nhau.

Trong phòng họp, camera có thể hỗ trợ theo dõi người đang trình bày hoặc phát biểu. Trong lớp học và giảng đường, tính năng này giúp duy trì khung hình hướng đến người giảng dạy khi họ di chuyển trong phạm vi hoạt động của hệ thống.

Các lợi ích chính của tính năng AI Auto-Tracking gồm:

  • Giảm thao tác vận hành: Hạn chế việc phải điều khiển camera thủ công liên tục.
  • Hỗ trợ ghi hình linh hoạt: Phù hợp với người thuyết trình di chuyển trong quá trình trình bày.
  • Tăng tính chuyên nghiệp: Hỗ trợ duy trì hình ảnh người phát biểu trong các buổi họp và chương trình trực tuyến.
  • Đa dạng kịch bản sử dụng: Hỗ trợ chế độ theo dõi một người hoặc nhiều người tùy theo nhu cầu.

Nhờ khả năng tự động theo dõi kết hợp điều khiển PTZ, TENVEO giúp đơn giản hóa quy trình ghi hình trong các hệ thống họp và đào tạo hiện đại.

2.4. Hỗ trợ NDI® HX2 – Tối ưu truyền tải video qua mạng IP

Camera TENVEO 4K NDI AI Auto-Tracking hỗ trợ giao thức NDI® HX2, cho phép truyền tải video qua mạng IP trong các hệ thống sản xuất nội dung và phát trực tuyến tương thích.

Với giải pháp truyền dẫn qua mạng, camera có thể được tích hợp vào hệ thống ghi hình nhiều nguồn, phục vụ các nhu cầu như chuyển cảnh, ghi hình hội thảo, livestream và sản xuất chương trình trực tiếp.

Ngoài NDI® HX2, thiết bị còn hỗ trợ các giao thức mạng như SRT, RTSP, RTMP(S), ONVIF, TCP/IP, HTTP và VISCA over IP.

Khả năng tương thích với nhiều giao thức giúp đơn vị triển khai linh hoạt hơn khi thiết kế hệ thống, lựa chọn phần mềm và kết nối camera với các thiết bị xử lý hình ảnh khác.

2.5. Kết nối HDMI, SDI, USB 3.0 và mạng LAN

TENVEO được trang bị nhiều giao diện kết nối để đáp ứng các mô hình triển khai khác nhau, từ phòng họp đơn giản đến hệ thống ghi hình chuyên nghiệp.

Cổng kết nối Công dụng
HDMI Xuất hình trực tiếp đến màn hình hoặc thiết bị xử lý hình ảnh tương thích
SDI Kết nối với hệ thống ghi hình và sản xuất video chuyên nghiệp
USB 3.0 Type-B Kết nối máy tính phục vụ họp trực tuyến, ghi hình và livestream
RJ45 Kết nối mạng IP và sử dụng các giao thức truyền tải được hỗ trợ
RS232 Điều khiển camera thông qua hệ thống điều khiển tương thích
RS485 Hỗ trợ điều khiển theo cấu hình và giao thức tương thích
Line In/Line Out 3,5 mm Kết nối tín hiệu âm thanh theo nhu cầu hệ thống

Việc tích hợp nhiều cổng xuất hình giúp camera thích ứng với các cấu hình thiết bị khác nhau, hạn chế phụ thuộc vào một phương thức kết nối duy nhất.

2.6. Điều khiển PTZ chính xác, lưu tới 255 vị trí cài đặt sẵn

Camera hỗ trợ PTZ (Pan – Tilt – Zoom), cho phép điều khiển xoay ngang, nghiêng dọc và phóng to, thu nhỏ khung hình theo nhu cầu sử dụng.

Thông số điều khiển nổi bật:

  • Góc xoay ngang: 350° (±175°).
  • Góc nghiêng dọc: 180° (±90°).
  • Hỗ trợ tối đa 255 vị trí cài đặt sẵn thông qua cổng nối tiếp.
  • Độ chính xác vị trí cài đặt trước: 0,1°.

Người vận hành có thể thiết lập trước các góc quay thường sử dụng, chẳng hạn vị trí chủ tọa, bục phát biểu, khu vực trình chiếu hoặc các vị trí ngồi trong phòng họp. Khi cần chuyển đổi góc ghi hình, camera có thể được điều khiển về vị trí đã lưu, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả vận hành.

2.7. Hỗ trợ PoE – Đơn giản hóa việc lắp đặt

Camera hỗ trợ công nghệ PoE, cho phép cấp nguồn qua cáp mạng khi sử dụng với thiết bị cấp nguồn PoE tương thích và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Tính năng này giúp đơn giản hóa hệ thống dây dẫn, đặc biệt trong các công trình cần lắp đặt camera trên trần, tường hoặc tại vị trí cách xa thiết bị điều khiển.

Ngoài ra, thiết bị sử dụng nguồn DC 12V, công suất tiêu thụ tối đa 24W và hỗ trợ các hệ điều hành Windows, macOS, Android và Linux. Việc lựa chọn phương án cấp nguồn, kết nối và phần mềm cần căn cứ vào cấu hình triển khai thực tế.

3. Thông số kỹ thuật Camera TENVEO 4K NDI AI Auto-Tracking

Model 4K NDI AI Auto-Tracking
1. Cảm biến hình ảnh và chất lượng video
Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) Sony IMX415, kích thước 1/2.8 inch
Số điểm ảnh hiệu dụng (Effective Pixels) 8,29 megapixel
Tín hiệu video (Video Signals) HDMI: 4K@30/25fps; 2K@60fps; 1080p@60/59,94/50/30/29,97/25fps; 1280×720p@60/59,94/50/30fps. 3G-SDI: 1080p@60/59,94/50/30/29,97/25fps; 720p@60/59,94/50fps. USB 3.0: H.264/H.265/MJPG tối đa 2160p@30fps; NV12/YUY2 tối đa 896p@30fps.
Ống kính và khẩu độ (Lens & Aperture) F1.7–F3.7
Zoom kỹ thuật số (Digital Zoom) Không ghi thông số (tài liệu gốc: “/”)
Tốc độ zoom (Zoom Speed) 1–8 (đơn vị chưa nêu trong tài liệu gốc)
Tiêu cự (Focal Length) f = 4,95–99 mm
Góc nhìn ngang (Horizontal Angle) 51,9°–3,0°
Góc nhìn dọc (Vertical Angle) 39,7°–2,2°
Góc nhìn chéo (Diagonal Angle) 63,1°–3,7°
Độ rọi tối thiểu (Minimum Illumination) 0,1 lux
Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) ≥ 50 dB
Tốc độ màn trập (Shutter) 1/25 giây–1/10.000 giây
Định dạng mã hóa video (Video Encoding Format) H.264 / H.265 / MJPEG
Tần số (Frequency) 25 Hz / 30 Hz
Tốc độ khung hình (Frame Rate) Hệ 50 Hz: 1–50 fps; hệ 60 Hz: 1–60 fps
2. Tính năng AI và điều khiển hình ảnh
Hỗ trợ AI (AI Support) Có
Chế độ AI (AI Mode) Theo dõi một người / Theo dõi nhiều người
Cân bằng trắng (White Balance) Tự động / Thủ công / Trong nhà / Ngoài trời / Nhiệt độ màu tùy chỉnh / Một lần nhấn
Bù sáng nền (Backlight Compensation) Có
Giảm nhiễu kỹ thuật số (Digital Noise Reduction) 2D / 3D
Phơi sáng (Exposure) Tự động / Thủ công / Ưu tiên màn trập / Ưu tiên khẩu độ / Ưu tiên độ sáng
Lấy nét (Focus) Tự động / Thủ công
Tự động lật hình (Auto Flip) Không
Đóng băng hình ảnh (Image Freeze) Có
3. Điều khiển PTZ và vị trí cài đặt trước
Góc xoay ngang (Pan Rotation) 350° (±175°)
Góc nghiêng dọc (Tilt Rotation) 180° (±90°)
Số vị trí cài đặt trước – điều khiển từ xa 10
Số vị trí cài đặt trước – cổng nối tiếp 255
Độ chính xác vị trí cài đặt trước (Preset Accuracy) 0,1°
Tốc độ Pan khi gọi vị trí cài đặt trước 0,1°/giây–100°/giây
Tốc độ Tilt khi gọi vị trí cài đặt trước 0,1°/giây–80°/giây
4. Luồng video và nén hình ảnh
Chuẩn nén video (Video Compression) H.265 / H.264 / MJPEG
Luồng video (Video Stream) Luồng chính / Luồng phụ
Độ phân giải luồng chính (Main Stream Resolution) 1920 × 1080
Độ phân giải luồng phụ (Sub Stream Resolution) 1280 × 720
Tốc độ bit (Bit Rate) Luồng chính: 32–8192 kbps; Luồng phụ: 32–8192 kbps
Kiểu tốc độ bit (Bit Rate Type) VBR / CBR
Nén không gian màu (Color Space Compression) YUY2 / H.264 / MJPEG / H.265
Định dạng video qua USB H.264: tối đa 1080p@60fps; MJPG: tối đa 1080p@60fps; YUY2: tối đa 1080p@5fps
Chuẩn giao tiếp video USB (USB Video Communication Protocol) UVC 1.1
Điều khiển PTZ qua UVC (UVC PTZ Control) Có
5. Giao thức mạng và hệ điều hành
Giao thức mạng (Network Protocol) NDI|HX2, SRT, TCP/IP, HTTP, RTSP, RTMP(S), ONVIF, DHCP, VISCA over IP, GB/T 28181, Multicast và các giao thức khác
Hệ điều hành hỗ trợ (Support Operating System) Windows / macOS / Android / Linux
Hỗ trợ PoE Có
6. Cổng kết nối
Đầu ra hình ảnh (HD Output) 1 × HDMI, 1 × USB 3.0, 1 × SDI
Cổng mạng (Network Interface) RJ45
Cổng USB (USB Interface) 1 × USB 3.0 Type-B
Cổng âm thanh (Audio Interface) 1 × Line In, jack 3,5 mm; 1 × Line Out, jack 3,5 mm
Giao tiếp RS232 1 × RS232 In, mini-DIN 8 chân; khoảng cách tối đa 30 m; giao thức VISCA / Pelco-D / Pelco-P
Giao tiếp RS485 1 × RS485, terminal 2 chân; tài liệu gốc ghi khoảng cách tối đa “1214m” (cần xác nhận); giao thức VISCA / Pelco-D / Pelco-P
Khe cắm thẻ SD (SD Card) Không
Nút khôi phục (Restore Button) Không
Cổng nguồn (Power Interface) DC 12 V
7. Nguồn điện và điều kiện hoạt động
Điện áp đầu vào (Input Voltage) DC 12 V
Dòng điện đầu vào (Input Current) 2 A
Công suất tiêu thụ (Power Consumption) Tối đa 24 W
Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature) 0°C–40°C
Độ ẩm hoạt động (Operating Humidity) 20%–80% RH
Trọng lượng tịnh / cả bao bì (Net/Gross Weight) 1,5 kg / 2,7 kg

Lưu ý: Các thông số trên được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật được cung cấp. Khi lập cấu hình hoặc nghiệm thu, nên đối chiếu thêm tài liệu chính thức của nhà sản xuất, đặc biệt với độ phân giải luồng video qua mạng và các chế độ xuất hình đồng thời.

4. Ứng dụng của Camera TENVEO 4K NDI AI Auto-Tracking

4.1. Phòng họp trực tuyến doanh nghiệp

Camera hỗ trợ ghi hình người phát biểu, lãnh đạo và các thành viên tham gia cuộc họp. Tính năng AI Auto-Tracking giúp giảm thao tác điều khiển, trong khi khả năng zoom quang học 20X hỗ trợ ghi hình rõ nét ở nhiều khoảng cách.

Khi kết hợp với micro hội nghị, loa, màn hình hiển thị và phần mềm họp trực tuyến phù hợp, camera có thể trở thành một thành phần trong hệ thống phòng họp hiện đại.

4.2. Hội nghị truyền hình và hội trường

Đối với phòng hội nghị hoặc hội trường có diện tích lớn, khả năng xoay PTZ và zoom quang học giúp camera chuyển đổi giữa góc nhìn toàn cảnh và khung hình cận cảnh người phát biểu.

Nhiều cổng kết nối giúp thiết bị có thể tích hợp vào hệ thống ghi hình, trình chiếu hoặc truyền phát trực tiếp theo yêu cầu của đơn vị sử dụng.

4.3. Giảng đường và đào tạo trực tuyến

Camera có thể phục vụ ghi hình bài giảng, hội thảo chuyên môn, lớp học kết hợp trực tiếp và trực tuyến. Chế độ AI theo dõi người thuyết trình hỗ trợ ghi hình giảng viên khi di chuyển, góp phần nâng cao chất lượng nội dung đào tạo.

4.4. Studio livestream và sản xuất nội dung

Với hỗ trợ NDI® HX2, HDMI, SDI và USB 3.0, camera phù hợp để xem xét tích hợp vào các hệ thống livestream, sản xuất video và ghi hình nhiều nguồn. Việc kết nối với phần mềm như OBS hoặc vMix cần căn cứ vào giao thức, phiên bản phần mềm và cấu hình máy tính thực tế.

5. Vì sao nên lựa chọn Camera họp trực tuyến TENVEO?

TENVEO 4K NDI AI Auto-Tracking là lựa chọn đáng cân nhắc cho các đơn vị đang tìm kiếm camera PTZ có khả năng ghi hình độ phân giải cao, tự động theo dõi và kết nối linh hoạt.

Những ưu điểm đáng chú ý của sản phẩm gồm:

  • Hình ảnh 4K: Đáp ứng nhu cầu ghi hình chất lượng cao trong phòng họp và studio.
  • Zoom quang học 20X: Linh hoạt khi ghi hình ở nhiều khoảng cách.
  • AI Auto-Tracking: Hỗ trợ tự động theo dõi người thuyết trình.
  • NDI® HX2: Tăng khả năng tích hợp vào hệ thống truyền dẫn video qua mạng IP tương thích.
  • Đa dạng cổng kết nối: HDMI, SDI, USB 3.0 và RJ45.
  • Điều khiển PTZ: Hỗ trợ thiết lập vị trí quay sẵn để thuận tiện vận hành.
  • PoE: Hỗ trợ tối ưu hệ thống cấp nguồn và dây dẫn khi triển khai phù hợp.

Để khai thác tối đa hiệu quả, doanh nghiệp nên lựa chọn cấu hình camera dựa trên diện tích phòng, khoảng cách ghi hình, số lượng người tham dự, nhu cầu livestream và hệ thống thiết bị hiện có.

6. Mua Camera họp trực tuyến TENVEO chính hãng ở đâu?

Khi đầu tư camera họp trực tuyến, ngoài các thông số kỹ thuật, doanh nghiệp nên quan tâm đến khả năng tương thích hệ thống, phương án lắp đặt, cấu hình kết nối và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình vận hành.

DNC cung cấp các giải pháp thiết bị phục vụ hội nghị trực tuyến, phòng họp và đào tạo. Đội ngũ tư vấn có thể hỗ trợ khách hàng xác định nhu cầu sử dụng, lựa chọn phương án kết nối và xây dựng cấu hình phù hợp với không gian triển khai.

Liên hệ để được tư vấn Camera TENVEO 4K NDI AI Auto-Tracking và giải pháp camera hội nghị phù hợp với nhu cầu của đơn vị.

Nhận Báo Giá Ngay Hôm Nay:

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DNC - chuyên cung cấp thiết bị tương tác 

  • Văn phòng Miền Bắc: Số 5 Hạ Yên Quyết – P. Yên Hoà – Q. Cầu Giấy – Hà Nội

  • Văn phòng Miền Nam: Số 33 Mai Lão Bạng, P.13, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh

    • Hotline: 094 280 1618

 

icon icon icon
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Thiết bị tương tác DNC
ĐĂNG NHẬP
Nhận nhiều ưu đãi hơn
Lỗi giao diện: file 'snippets/ozui_script.bwt' không được tìm thấy